Chi tiết Hán tự 休
休
| Cấp độ: | N5 Thấp |
| Số nét: | 6 |
Thứ tự nét
Từ vựng liên quan
Giải thích AI
Kanji 休 mang ý nghĩa cơ bản là nghỉ ngơi, thư giãn, tạm dừng các hoạt động. Nó thể hiện trạng thái dừng lại để hồi phục sức lực hoặc tận hưởng sự yên bình.
・On-yomi (音読み): きゅう ・Kun-yomi (訓読み): やす.む, やす.まる
⚫︎休み (やすみ) Dịch: Nghỉ ngơi, ngày nghỉ ⚫︎休憩 (きゅうけい) Dịch: Nghỉ giải lao ⚫︎休日 (きゅうじつ) Dịch: Ngày nghỉ, ngày lễ
Kanji 休 có sự tương ứng với tiếng Việt thông qua từ Hán Việt. Khoảng 70% từ vựng Hán Việt có nguồn gốc từ Hán tự. Một số từ tiếng Việt hiện đại có nguồn gốc từ chữ 休 bao gồm: ⚫︎ Nghỉ (nghỉ ngơi) ⚫︎ Hưu (trong từ hưu chiến)
Chữ 休 là một chữ hội ý (会意文字). Nó được tạo thành từ chữ "人" (người) ở bên trái và chữ "木" (cây) ở bên phải. Ý nghĩa ban đầu của chữ này là "người tựa vào cây để nghỉ ngơi". Điều này thể hiện ý tưởng về việc con người tìm đến bóng râm của cây cối để nghỉ ngơi và thư giãn.