Chi tiết Hán tự 誌
誌
| Cấp độ: | N2 Cao |
| Số nét: | 14 |
Thứ tự nét
Từ vựng liên quan
Giải thích AI
Chữ kanji 誌 mang ý nghĩa cốt lõi là ghi chép, ghi lại, hay ký sự. Nó liên quan đến việc ghi lại thông tin, sự kiện, hay những gì đã xảy ra, thường là bằng văn bản. Nó thường liên quan đến việc ghi lại các sự kiện, suy nghĩ, hoặc các thông tin quan trọng.
・On-yomi (音読み): シ (shi) ・Kun-yomi (訓読み): không có
⚫︎ 雑誌(ざっし) Translation: Tạp chí ⚫︎ 文芸誌(ぶんげいし) Translation: Tạp chí văn học ⚫︎ 記録誌(きろくし) Translation: Ký sự, tạp chí ghi chép lại các sự kiện
Chữ 誌 có sự tương đồng với tiếng Việt ở mức độ cao, khoảng 70%. Nhiều từ Hán Việt trong tiếng Việt có nguồn gốc từ chữ 誌, phản ánh sự ảnh hưởng của Hán tự đến ngôn ngữ Việt. Một số ví dụ bao gồm: ⚫︎ Chí (志) ⚫︎ Chí (誌) Trong tiếng Việt, chữ "chí" thường xuất hiện trong các từ liên quan đến ghi chép, văn bản hoặc sự ghi lại các sự kiện.
Chữ 誌 là một chữ hình thanh (形声文字), được tạo thành bởi hai thành phần: ⚫︎ 言 (ngôn): biểu thị lời nói, ngôn ngữ. ⚫︎ 士 (sĩ): biểu thị người, người có học vấn, hoặc có thể chỉ một sự kiện đã xảy ra. Sự kết hợp này gợi ý đến việc sử dụng lời nói hoặc văn bản để ghi chép và lưu trữ thông tin, thường là những gì người có học vấn hoặc người làm nghề viết lách sẽ làm. Ban đầu, chữ này có thể liên quan đến việc ghi chép lại những lời nói quan trọng hoặc các sự kiện.