Chi tiết Hán tự 課
課
| Cấp độ: | N2 Cao |
| Số nét: | 15 |
Thứ tự nét
Từ vựng liên quan
Giải thích AI
Kanji 課 (か) mang ý nghĩa chính là "bài, khóa, phần, mục" hoặc "giao phó, phân công". Nó thường liên quan đến những thứ được phân chia, được chỉ định, hoặc là một phần của một chương trình, một kế hoạch.
・On-yomi (音読み): カ (ka) ・Kun-yomi (訓読み): không có
⚫︎ 宿題(しゅくだい)の 課(か) Translation: Bài tập về nhà ⚫︎ 授業(じゅぎょう)の 課(か) Translation: Bài học (trong buổi học) ⚫︎ 課長(かちょう) Translation: Trưởng phòng
Kanji 課 có sự tương ứng khá lớn với tiếng Việt, khoảng 70%. Nhiều từ Hán Việt trong tiếng Việt có nguồn gốc từ chữ này. ⚫︎ Ví dụ: * "Khóa": như trong "khóa học", "khóa luận" * "Bài": như trong "bài tập", "bài giảng" * "Khoa": như trong "khoa học", "khoa phòng" (trực thuộc)
Kanji 課 được tạo thành bằng cách kết hợp bộ "言" (ngôn, lời nói) và bộ "果" (quả, kết quả). Ban đầu, nó có nghĩa là "xem xét, kiểm tra". Sau đó, ý nghĩa được mở rộng ra thành "phân chia công việc", "phân bổ nhiệm vụ".