Chi tiết Hán tự 諸
諸
| Cấp độ: | N2 Cao |
| Số nét: | 15 |
Thứ tự nét
Từ vựng liên quan
Giải thích AI
Kanji 諸 thường mang ý nghĩa "nhiều", "các", "tất cả", hoặc chỉ một nhóm người, sự vật nào đó. Nó thường được sử dụng để chỉ một tập hợp, một số lượng lớn hoặc một phạm vi rộng. Nó nhấn mạnh tính chất "nhiều" và bao quát.
・On-yomi (音読み): ショ (sho) ・Kun-yomi (訓読み): Không có cách đọc Kun-yomi phổ biến.
⚫︎ 諸国 (しょこく - shokoku) Dịch nghĩa: Các nước, nhiều nước. ⚫︎ 諸問題 (しょもんだい - shomondai) Dịch nghĩa: Các vấn đề, nhiều vấn đề. ⚫︎ 諸君 (しょくん - shokun) Dịch nghĩa: Các bạn (dùng để xưng hô lịch sự với nhiều người).
Kanji 諸 và tiếng Việt có sự tương ứng khá cao, khoảng 70%. Nhiều từ Hán Việt trong tiếng Việt có nguồn gốc từ chữ này: ⚫︎諸: Trong từ "chư" (諸). Ví dụ: "chư vị" (諸位) nghĩa là "quý vị". ⚫︎諸: Tồn tại trong các từ như "chư hầu" (諸侯 - chư: các, hầu: chư hầu).
Kanji 諸 là một chữ hình thanh. Phần bên trái là bộ "言" (ngôn) - "lời nói", thể hiện ý nghĩa liên quan đến việc trình bày, phát biểu. Phần bên phải là chữ "者" (giả) - "người", "kẻ". Ghép lại, chữ 諸 ban đầu có nghĩa là "nói với mọi người", "nói với nhiều người". Theo thời gian, ý nghĩa của chữ mở rộng ra, bao hàm ý "nhiều", "các".