Nihongo

Chi tiết Hán tự 講

Cấp độ:N2 Cao
Số nét:17
Thứ tự nét
Từ vựng liên quan
Giải thích AI
Ý nghĩa cơ bản

Chữ kanji có nghĩa trung tâm là "bài giảng", "thuyết trình", hoặc "thảo luận". Nó liên quan đến việc truyền đạt kiến thức, thông tin, hoặc ý kiến đến người khác. Nó tập trung vào hành động diễn thuyết, giảng dạy, và các hoạt động học thuật hoặc thảo luận có tổ chức.

Cách đọc

・On-yomi (音読み): こう (kou) ・Kun-yomi (訓読み): không có

Ví dụ sử dụng

⚫︎講演 (こうえん) Dịch nghĩa: Bài diễn thuyết, bài giảng ⚫︎講義 (こうぎ) Dịch nghĩa: Bài giảng, lớp học (trong trường học) ⚫︎講師 (こうし) Dịch nghĩa: Giảng viên, người thuyết trình

Tương ứng với tiếng mẹ đẻ

Chữ có sự tương ứng khá cao với tiếng Việt, khoảng 70%. Nhiều từ Hán Việt trong tiếng Việt có nguồn gốc từ chữ này, thể hiện rõ trong các từ liên quan đến giáo dục và truyền đạt thông tin. ⚫︎ Ví dụ: ⚫︎ "Giảng" (giảng dạy, giảng bài) ⚫︎ "Diễn giảng" (trình bày, thuyết trình) ⚫︎ "Giảng đường" (phòng học lớn) Các từ này đều có chung gốc từ Hán Việt với chữ , thể hiện sự tương đồng trong cách sử dụng và ý nghĩa.

Nguồn gốc và cấu tạo

Chữ là chữ hình thanh. Bên trái là bộ "言" (ngôn), biểu thị lời nói, ngôn ngữ. Bên phải là bộ "冓" (cấu), có ý chỉ "cấu kết, kết hợp". Việc kết hợp "言" và "冓" tạo thành chữ , thể hiện ý nghĩa "kết hợp lời nói" để truyền đạt thông tin, giảng dạy, hoặc thảo luận. Quá trình phát triển của chữ này thể hiện sự quan trọng của việc sử dụng ngôn ngữ để chia sẻ kiến thức và ý tưởng.

Menu