Nihongo

Chi tiết Hán tự 豊

Cấp độ:N2 Cao
Số nét:13
Thứ tự nét
Từ vựng liên quan
Giải thích AI
Ý nghĩa cơ bản

Kanji thường mang ý nghĩa về sự giàu có, phong phú, sung túc và dồi dào. Nó biểu thị sự đầy đủ, tràn trề, thường liên quan đến vật chất, tài sản, hoặc tinh thần. Nó cũng có thể ám chỉ mùa màng bội thu, một cuộc sống thịnh vượng, và sự phát triển mạnh mẽ.

Cách đọc

・On-yomi (音読み): - ホウ (Hō) ・Kun-yomi (訓読み): - ゆたか (Yutaka): giàu có, sung túc.

Ví dụ sử dụng

⚫︎ 豊作 Translation: Mùa màng bội thu. ⚫︎ 豊富 Translation: Phong phú, dồi dào. ⚫︎ 豊かさ Translation: Sự giàu có, sự sung túc.

Tương ứng với tiếng mẹ đẻ

Chữ Hán có sự tương ứng khá tốt với tiếng Việt, khoảng 70%. Nhiều từ Hán Việt có nguồn gốc từ chữ như: ⚫︎ "Phong": Ví dụ "phong phú", "phong phú". ⚫︎ "Phú": Ví dụ "phú quý", "giàu có".

Nguồn gốc và cấu tạo

Chữ là một chữ hội ý. Nó được tạo thành từ hai thành phần chính. Phía trên là chữ "豆" (đậu), biểu thị cho một loại bình đựng thức ăn dùng trong các nghi lễ cúng tế. Phía dưới là chữ "豊" (từ bộ "曲" và "豊") chỉ ruộng đất. Cả hai kết hợp lại thể hiện sự đầy đủ của lương thực, sự giàu có và sung túc. Hình ảnh của một bình chứa đầy thức ăn và một cánh đồng bội thu kết hợp với nhau để tạo ra ý nghĩa tổng thể của chữ.

Menu