Chi tiết Hán tự 象
象
| Cấp độ: | N2 Cao |
| Số nét: | 12 |
Thứ tự nét
Từ vựng liên quan
Giải thích AI
Chữ kanji 象 có nghĩa chính là "voi". Nó biểu thị loài động vật lớn, có vòi và ngà, thường được biết đến. Từ nghĩa này, nó có thể mở rộng để chỉ đến những thứ có hình dáng, kích thước tương tự hoặc mang ý nghĩa tượng trưng, ví dụ như hình ảnh, biểu tượng.
・On-yomi (音読み): ゾウ (zou) ・Kun-yomi (訓読み): không có
⚫︎象(象)の鼻(はな) Translation: Vòi của voi ⚫︎象(象)形文字(けいもじ) Translation: Chữ tượng hình (chữ hình thành từ việc vẽ hình ảnh) ⚫︎対象(たいしょう) Translation: Đối tượng
Chữ 象 có sự tương đồng với tiếng Việt ở mức độ khá cao, khoảng 70% do có chung nguồn gốc Hán-Việt. Các từ Hán Việt sau đây trong tiếng Việt có liên quan đến chữ 象: ⚫︎ Tượng (voi) ⚫︎ Tượng trưng ⚫︎ Hiện tượng
Chữ 象 là một chữ tượng hình. ⚫︎ Ban đầu, chữ này vẽ hình ảnh con voi. ⚫︎ Phần trên của chữ là hình ảnh đầu và vòi voi. ⚫︎ Phần dưới là thân và chân voi. Qua thời gian, hình dạng chữ đã có sự thay đổi nhưng vẫn giữ lại được hình ảnh cơ bản của con voi.