Nihongo

Chi tiết Hán tự 貝

Cấp độ:N2 Cao
Số nét:7
Thứ tự nét
Từ vựng liên quan
Giải thích AI
Ý nghĩa cơ bản

Kanji tượng trưng cho vỏ sò, một loại vật liệu có giá trị được sử dụng làm tiền tệ trong thời cổ đại. Vì vậy, ý nghĩa cốt lõi của liên quan đến tiền bạc, của cải, và các khái niệm liên quan đến giá trị.

Cách đọc

・On-yomi (音読み): BẠI (かい - Kai) ・Kun-yomi (訓読み): (かい - kai)

Ví dụ sử dụng

⚫︎ 貝殻 Translation: Vỏ sò ⚫︎ 貝類 Translation: Động vật thân mềm (bao gồm các loài có vỏ như sò, ốc...) ⚫︎ 宝貝 Translation: Báu vật, châu báu (ban đầu có nghĩa là vỏ sò quý)

Tương ứng với tiếng mẹ đẻ

Trong tiếng Việt, chữ có sự tương ứng khá lớn, khoảng 70% với các từ Hán Việt. Các từ Hán Việt có liên quan đến thường mang nghĩa liên quan đến tiền bạc, của cải, hoặc vật có giá trị. Ví dụ: ⚫︎ "Bối" (貝) trong các từ như "bảo bối" (寶貝), "kim bối" (金貝), "bối vật" (貝物).

Nguồn gốc và cấu tạo

là một chữ tượng hình. Hình dạng ban đầu của chữ này mô phỏng hình dạng của vỏ sò thật. Trong thời cổ đại, vỏ sò không chỉ được sử dụng làm thực phẩm mà còn được coi là một loại tiền tệ. Qua thời gian, hình dạng của chữ đã được đơn giản hóa, nhưng vẫn giữ nguyên ý nghĩa ban đầu liên quan đến giá trị và của cải.

Menu