Nihongo

Chi tiết Hán tự 貨

Cấp độ:N2 Cao
Số nét:11
Thứ tự nét
Từ vựng liên quan
Giải thích AI
Ý nghĩa cơ bản

Kanji có nghĩa chính là "hàng hóa", "tiền tệ", hoặc "giá trị". Nó biểu thị những vật phẩm có thể trao đổi, mua bán hoặc có giá trị kinh tế.

Cách đọc

・On-yomi (音読み): ・ (ka) ・Kun-yomi (訓読み): Không có cách đọc Kun-yomi thông dụng.

Ví dụ sử dụng

⚫︎貨物 (かもつ) Dịch nghĩa: Hàng hóa, hàng hóa vận chuyển. ⚫︎通貨 (つうか) Dịch nghĩa: Tiền tệ, tiền. ⚫︎貨幣 (かへい) Dịch nghĩa: Tiền tệ, tiền đúc.

Tương ứng với tiếng mẹ đẻ

Kanji có sự tương ứng khá cao với tiếng Việt, khoảng 70%. Nhiều từ Hán Việt có nguồn gốc từ chữ như: ⚫︎ "Hóa" (貨): thể hiện trong các từ như "hóa đơn", "tài hóa" (tài sản),... ⚫︎ "Hóa" (貨): được dùng trong các từ liên quan đến tiền bạc, vật chất, trao đổi.

Nguồn gốc và cấu tạo

Chữ là một chữ hình thanh (形声文字 - keisei moji), kết hợp giữa bộ "貝" (かい - kai) (vỏ sò, biểu tượng của tiền tệ trong thời cổ đại) và âm "化" (か - ka). Bộ "貝" cho biết ý nghĩa liên quan đến tiền bạc, giá trị, còn "化" biểu thị âm đọc. Sự kết hợp này thể hiện rõ ràng ý nghĩa ban đầu của chữ là "tiền bạc" hoặc "hàng hóa".

Menu