Chi tiết Hán tự 販
販
| Cấp độ: | N2 Cao |
| Số nét: | 11 |
Thứ tự nét
Từ vựng liên quan
Giải thích AI
Kanji 販 có nghĩa cơ bản là "buôn bán", "kinh doanh", hoặc "bán". Nó liên quan đến các hoạt động trao đổi hàng hóa, dịch vụ để thu lợi nhuận.
・On-yomi (音読み): ハン (han) ・Kun-yomi (訓読み): không có Kun-yomi chính thức
⚫︎販売 (hanbai) Dịch nghĩa: Bán hàng, kinh doanh. ⚫︎自販機 (jihan-ki) Dịch nghĩa: Máy bán hàng tự động. ⚫︎販促 (hansoku) Dịch nghĩa: Khuyến mãi, xúc tiến bán hàng.
Kanji 販 có sự tương ứng khá mạnh với tiếng Việt, khoảng 70% từ vựng Hán Việt trong tiếng Việt có liên quan đến gốc Hán của chữ này. Một số từ hiện đại trong tiếng Việt có nguồn gốc từ Hán Việt và liên quan đến chữ 販 bao gồm: ⚫︎ "Bán": Cùng gốc với chữ 販, nghĩa là trao đổi hàng hóa. ⚫︎ "Phân phối": Liên quan đến việc phân bổ, bán hàng hóa. ⚫︎ "Phạm vi": Mặc dù nghĩa không hoàn toàn giống, nhưng chữ "Phạm" trong "Phạm vi" cũng có liên quan đến việc kinh doanh, buôn bán trong một khu vực nhất định.
Chữ 販 là một chữ hình thanh (形声文字 - keisei moji), nghĩa là kết hợp giữa yếu tố biểu ý (cho biết nghĩa) và yếu tố biểu âm (cho biết cách đọc). ⚫︎ Phần biểu ý là chữ 貝 (bai), có nghĩa là "vỏ sò" (tức là tiền tệ thời cổ đại). ⚫︎ Phần biểu âm là chữ 反 (han), có âm đọc là "han". Việc kết hợp hai bộ phận này cho thấy ý nghĩa của chữ 販 liên quan đến việc sử dụng "tiền" để "trao đổi" hàng hóa, dịch vụ. Sự xuất hiện của chữ 販 cho thấy tầm quan trọng của hoạt động buôn bán trong xã hội cổ đại.