Chi tiết Hán tự 貯
貯
| Cấp độ: | N2 Cao |
| Số nét: | 12 |
Thứ tự nét
Từ vựng liên quan
Giải thích AI
Kanji 貯 có nghĩa là "tích trữ", "để dành", "tiết kiệm". Nó liên quan đến việc gom góp, lưu giữ tài sản, tiền bạc hoặc những thứ có giá trị khác cho tương lai. Nó thể hiện hành động giữ gìn và bảo quản một cách cẩn thận.
・On-yomi (音読み): チョ (cho) ・Kun-yomi (訓読み): たくわ(える) (takuwa(eru) - tích trữ, để dành)
⚫︎貯金 (chokin) Translation: Tiết kiệm tiền ⚫︎貯蔵 (chizou) Translation: Dự trữ, bảo quản (đồ ăn, hàng hóa) ⚫︎貯水池 (chosuichi) Translation: Hồ chứa nước
Kanji 貯 có sự tương ứng khá lớn với tiếng Việt, khoảng 70%. Nhiều từ Hán Việt trong tiếng Việt có nguồn gốc từ chữ 貯. Ví dụ: ⚫︎ "Trữ": có nghĩa là tích trữ, dự trữ, tương đồng với nghĩa của kanji. ⚫︎ "Dự": cũng mang nghĩa tương tự, có liên quan đến việc chuẩn bị, tích lũy. Những từ này đều có chung nguồn gốc với kanji 貯, phản ánh sự giao thoa văn hóa và ngôn ngữ giữa Nhật Bản và Việt Nam.
Chữ 貯 là một chữ hình thanh (形声文字 - keisei moji), kết hợp giữa bộ "貝" (bối - 貝) ở bên trái, tượng trưng cho tiền bạc, tài sản và chữ "寺" (tự - tera) ở bên phải, mang âm và gợi ý về âm "cho" (チョ). Ý nghĩa tổng thể thể hiện việc cất giữ, tích trữ tài sản. Bộ "貝" cho thấy liên hệ mật thiết đến sự tích trữ của cải.