Nihongo

Chi tiết Hán tự 貿

貿

Cấp độ:N2 Cao
Số nét:12
Thứ tự nét
Từ vựng liên quan
Giải thích AI
Ý nghĩa cơ bản

Chữ kanji 貿 mang ý nghĩa cốt lõi liên quan đến "thương mại", "trao đổi", hoặc "mua bán". Nó thể hiện các hoạt động kinh tế liên quan đến việc trao đổi hàng hóa và dịch vụ giữa các bên.

Cách đọc

・On-yomi (音読み): ぼう (bō) ・Kun-yomi (訓読み): Không có cách đọc Kun-yomi phổ biến.

Ví dụ sử dụng

⚫︎ 貿易 (ぼうえき) Dịch nghĩa: Thương mại (trade) ⚫︎ 貿易会社 (ぼうえきがいしゃ) Dịch nghĩa: Công ty thương mại (trading company) ⚫︎ 通商貿易 (つうしょうぼうえき) Dịch nghĩa: Thương mại và thông thương (commerce and trade)

Tương ứng với tiếng mẹ đẻ

Chữ Hán 貿 có sự tương ứng khá tốt với tiếng Việt, khoảng 70%. Nhiều từ Việt hiện đại có nguồn gốc từ Hán Việt và có liên quan đến chữ này, chẳng hạn như: ⚫︎ Mậu (貿易 - mậu dịch: buôn bán) ⚫︎ Mậu dịch

Nguồn gốc và cấu tạo

Chữ 貿 là một chữ hình thanh (形声文字 - kei seimoji), kết hợp giữa bộ "貝" (bối - con sò, biểu thị tài sản, tiền bạc) ở bên trái và "卯" (mão - Mão, biểu thị sự phồn thịnh, thời điểm, con thỏ) ở bên phải. Điều này gợi ý ý nghĩa ban đầu của chữ là trao đổi tài sản, hàng hóa vào thời điểm thích hợp, thời điểm thuận lợi, như là thời điểm thu hoạch, hay mùa xuân, khi mọi thứ sinh sôi nảy nở.

Menu