Chi tiết Hán tự 賢
賢
| Cấp độ: | N2 Cao |
| Số nét: | 16 |
Thứ tự nét
Từ vựng liên quan
Giải thích AI
Kanjis 賢 có nghĩa là "khôn ngoan", "thông minh", hoặc "tài giỏi". Nó biểu thị khả năng hiểu biết sâu sắc, sự phán đoán đúng đắn, và khả năng suy nghĩ sắc bén. Nó thường được dùng để chỉ người có trí tuệ cao, có kinh nghiệm, và có khả năng đưa ra những quyết định sáng suốt.
・On-yomi (音読み): ⚫︎ ケン (ken) ・Kun-yomi (訓読み): ⚫︎ かしこ(い) (kashiko(i))
⚫︎ 賢明(けんめい) Translation: Khôn ngoan, sáng suốt. ⚫︎ 賢者(けんじゃ) Translation: Người hiền triết, người thông thái. ⚫︎ 賢い子供(かしこいこども) Translation: Đứa trẻ thông minh.
⚫︎ Kanji 賢 có sự tương đồng với tiếng Việt ở khoảng 70% do cùng bắt nguồn từ Hán Việt. ⚫︎ Các từ Hán Việt trong tiếng Việt có liên quan đến 賢 bao gồm: ⚫︎ Hiền ⚫︎ Hiền tài ⚫︎ Hiền nhân ⚫︎ Hiền minh
⚫︎ Kanji 賢 là một chữ hình thanh (形声文字 - keisei moji), kết hợp giữa bộ chữ "臣" (thần - bề tôi) và chữ "臣" (thần - bề tôi) và bộ "又" (hựu - lại). ⚫︎ Bộ "臣" (thần) chỉ về mắt, biểu thị sự quan sát, nhìn nhận. ⚫︎ Bộ "又" (hựu) chỉ về bàn tay. ⚫︎ Sự kết hợp này hàm ý người bề tôi có khả năng nhìn nhận vấn đề một cách sâu sắc, suy xét kỹ lưỡng và hành động một cách khôn ngoan. ⚫︎ Trong quá trình phát triển, hình dạng của chữ đã trải qua nhiều thay đổi. ⚫︎ Chữ "臣" trên đã phát triển thành bộ "臣" (thần) trong kanji 賢, vẫn giữ nguyên ý nghĩa về sự quan sát và nhìn nhận. ⚫︎ Bộ "又" (hựu) thể hiện hành động, quyết định dựa trên sự hiểu biết và sáng suốt.