Chi tiết Hán tự 贈
贈
| Cấp độ: | N2 Cao |
| Số nét: | 18 |
Thứ tự nét
Từ vựng liên quan
Giải thích AI
Kanji 贈 (そう) mang ý nghĩa chính là "tặng" hoặc "cho". Nó diễn tả hành động trao tặng một thứ gì đó cho người khác, thường là một món quà, tiền bạc, hoặc sự giúp đỡ. Nó bao hàm ý nghĩa của sự ban tặng, chia sẻ, và thể hiện lòng hảo tâm.
・On-yomi (音読み): ソウ (sou) ・Kun-yomi (訓読み): おく(る) (okuru)
⚫︎ 贈答 (zoutou) Dịch nghĩa: Sự trao đổi quà tặng. ⚫︎ 贈呈 (zoutei) Dịch nghĩa: Sự dâng tặng, trao tặng (thường trang trọng). ⚫︎ 贈る (okuru) Dịch nghĩa: Tặng, cho.
Chữ Hán 贈 có sự tương ứng với tiếng Việt. Tiếng Việt có khoảng 70% từ vựng gốc Hán Việt. Từ "贈" trong tiếng Hán Việt được phát âm là "tặng" và được sử dụng rộng rãi trong các từ như "tặng phẩm" (quà tặng), "tặng thưởng" (thưởng), "phóng tặng" (tặng).
Chữ 贈 là một chữ hình thanh (形声文字 – keisei moji), kết hợp giữa bộ "貝" (bối – 💰, biểu thị của cải, tiền bạc) và "曾" (tằng – zēng, âm thanh). Bộ "貝" cho biết ý nghĩa liên quan đến của cải, còn "曾" cung cấp âm đọc. Sự kết hợp này diễn tả ý nghĩa tặng, cho của cải, vật chất cho người khác.