Nihongo

Chi tiết Hán tự 超

Cấp độ:N2 Cao
Số nét:12
Thứ tự nét
Từ vựng liên quan
Giải thích AI
Ý nghĩa cơ bản

Chữ kanji (chou) mang ý nghĩa chính là "vượt quá", "vượt xa", "siêu" hay "trên mức bình thường". Nó thể hiện sự vượt trội, vượt lên trên giới hạn thông thường, hoặc đạt đến mức độ cao hơn.

Cách đọc

・On-yomi (音読み): チョウ (chou) ・Kun-yomi (訓読み): こ(える) (ko(eru)) - vượt qua, こ(す) (ko(su)) - làm cho vượt qua

Ví dụ sử dụng

⚫︎ 超人 (choujin) Translation: Siêu nhân ⚫︎ 超かわいい (chou kawaii) Translation: Siêu dễ thương (rất dễ thương) ⚫︎ 超える (koeru) Translation: Vượt qua, hơn

Tương ứng với tiếng mẹ đẻ

Chữ Hán có sự tương ứng khá lớn với tiếng Việt, khoảng 70%. Nhiều từ Hán Việt trong tiếng Việt có nguồn gốc từ chữ , như: ⚫︎ Siêu (siêu thị, siêu âm,...) ⚫︎ Trác (trác việt - vượt trội) Sự tương đồng này phản ánh mối liên kết về lịch sử và văn hóa giữa hai ngôn ngữ.

Nguồn gốc và cấu tạo

Chữ được tạo thành từ chữ (tẩu - chạy) và chữ (đao - dao). Hình ảnh gốc là một người đang chạy (走) và có dao (刀) ở trên hoặc vượt qua. Sau này, nó dần phát triển thành ý nghĩa "vượt qua", "vượt trội".

Menu