Chi tiết Hán tự 跡
跡
| Cấp độ: | N2 Cao |
| Số nét: | 13 |
Thứ tự nét
Từ vựng liên quan
Giải thích AI
Kanji 跡 (ato) mang ý nghĩa chủ đạo là "dấu vết," "tàn tích," hoặc "vết tích" còn lại sau khi một sự kiện, người hoặc vật đã đi qua. Nó biểu thị sự hiện diện trước đó, sự thay đổi đã xảy ra, hoặc những gì còn sót lại từ quá khứ.
・On-yomi (音読み): Seki (せき) ・Kun-yomi (訓読み): ato (あと)
⚫︎ 足跡 (あしあと) Translation: Dấu chân ⚫︎ 遺跡 (いせき) Translation: Di tích ⚫︎ 犯人の足跡を追う (はんにんのあしあとをおう) Translation: Truy theo dấu vết của kẻ phạm tội
Kanji 跡 có sự tương ứng khá rõ rệt với tiếng Việt, đặc biệt trong các từ có nguồn gốc Hán-Việt (漢越語). Khoảng 70% từ Hán Việt có liên hệ trực tiếp đến nguồn gốc của chữ Hán, và chữ 跡 cũng không ngoại lệ. Một số từ tiếng Việt hiện đại có liên quan đến từ Hán Việt của 跡 bao gồm: ⚫︎ "Tích" (trong "di tích," "tàn tích") ⚫︎ "Vết" (trong "dấu vết," "vết tích")
Chữ 跡 (ato) là một chữ hình thanh (形声文字 - keisei moji), kết hợp giữa hình và thanh. ⚫︎ Phần hình (形): "足" (あし - ashi), có nghĩa là "chân", biểu thị hành động di chuyển, để lại dấu vết. ⚫︎ Phần thanh (声): "亦" (eki), cung cấp phần âm. Do đó, chữ 跡 thể hiện ý nghĩa "dấu chân" hoặc "dấu vết do chân tạo ra", mở rộng ra thành "dấu vết" nói chung.