Chi tiết Hán tự 踊
踊
| Cấp độ: | N2 Cao |
| Số nét: | 14 |
Thứ tự nét
Từ vựng liên quan
Giải thích AI
Kanji 踊 (odori) chủ yếu mang ý nghĩa về hành động "nhảy múa", "khiêu vũ", hoặc các động tác thể hiện sự chuyển động nhịp nhàng của cơ thể theo âm nhạc hoặc nhịp điệu. Nó bao hàm sự vui vẻ, biểu đạt cảm xúc và thường liên quan đến các buổi biểu diễn.
・On-yomi (音読み): よう (yō) ・Kun-yomi (訓読み): おど(る) (odo(ru))
⚫︎ 踊り Translation: Sự nhảy múa, điệu nhảy. ⚫︎ 踊る Translation: Nhảy múa, khiêu vũ. ⚫︎ 盆踊り Translation: Điệu múa Bon (một điệu múa truyền thống vào mùa Bon).
Kanji 踊 có sự tương ứng nhất định với tiếng Việt, đặc biệt thông qua các từ Hán Việt. Khoảng 70% từ vựng tiếng Nhật sử dụng chữ Hán có nguồn gốc từ tiếng Hán. Các từ Hán Việt có liên quan đến nghĩa của 踊 bao gồm "vũ" (舞) trong các từ như "khiêu vũ" (Khiêu: nhảy, Vũ: múa).
Kanji 踊 là một chữ hình thanh kiêm hội ý. Phần trái của chữ là bộ "足" (túc) ⾜ (ashỉ), có nghĩa là "chân", biểu thị hành động di chuyển bằng chân. Phần phải của chữ là bộ "童" (đồng) 童 (warabe), có nghĩa là "trẻ con", "ngây thơ", gợi đến sự vui vẻ, hồn nhiên khi nhảy múa. Sự kết hợp của hai bộ này tạo thành nghĩa "nhảy múa" với động tác của đôi chân và sự biểu hiện niềm vui.