Chi tiết Hán tự 軍
軍
| Cấp độ: | N2 Cao |
| Số nét: | 9 |
Thứ tự nét
Từ vựng liên quan
Giải thích AI
Kanji 軍 biểu thị ý nghĩa cốt lõi là "quân đội", "lực lượng vũ trang" hoặc "binh lính". Nó liên quan đến việc tập hợp, tổ chức và hoạt động của các đơn vị quân sự để bảo vệ hoặc tấn công.
・On-yomi (音読み): グン (gun) ・Kun-yomi (訓読み): không có Kun-yomi chính thức
⚫︎ 軍隊 (guntai) Translation: Quân đội ⚫︎ 軍事 (gunji) Translation: Quân sự ⚫︎ 軍人 (gunjin) Translation: Quân nhân
Kanji 軍 có sự tương ứng khá cao với tiếng Việt, khoảng 70%. Nhiều từ Hán Việt trong tiếng Việt có nguồn gốc từ chữ này: ⚫︎ Quân: quân đội, binh lính. ⚫︎ Quân sự: các vấn đề liên quan đến quân đội và chiến tranh. ⚫︎ Quân nhân: người làm trong quân đội.
軍 là một chữ hình thanh. Phần trên của chữ là chữ 宀, tượng trưng cho mái nhà hoặc nơi trú ẩn. Phần dưới là chữ 車 (xe). Ban đầu, chữ này có nghĩa là "xe ngựa" (do binh lính sử dụng trong quân đội). Sau đó, ý nghĩa mở rộng ra để chỉ "quân đội" nói chung, bao gồm cả binh lính và các hoạt động quân sự. Hình dạng của chữ này phản ánh sự tổ chức và di chuyển của quân đội.