Nihongo

Chi tiết Hán tự 軒

Cấp độ:N2 Cao
Số nét:10
Thứ tự nét
Từ vựng liên quan
Giải thích AI
Ý nghĩa cơ bản

Kanji biểu thị ý nghĩa cơ bản về "mái hiên" hoặc "ngôi nhà". Nó thường liên quan đến không gian dưới mái nhà, nơi trú ẩn hoặc vị trí của một ngôi nhà cụ thể. Nó có thể ám chỉ số lượng nhà hoặc các cửa hàng.

Cách đọc

・On-yomi (音読み): ケン (ken) ・Kun-yomi (訓読み): のき (noki)

Ví dụ sử dụng

⚫︎軒先 Translation: Mép mái hiên ⚫︎軒数 Translation: Số nhà (số lượng) ⚫︎一軒家 Translation: Nhà riêng; nhà đơn lẻ

Tương ứng với tiếng mẹ đẻ

Chữ Hán có sự tương đồng nhất định với một số từ trong tiếng Việt có nguồn gốc Hán Việt. Tỷ lệ tương ứng giữa chữ Hán và tiếng Việt là khoảng 70%. Các từ Hán Việt trong tiếng Việt có liên quan đến bao gồm: ⚫︎ Hiên: Mái hiên, thường để chỉ phần nhô ra của mái nhà.

Nguồn gốc và cấu tạo

Chữ là một chữ hình thanh kiêm hội ý. Phần hình thanh là chữ (xa, xe) mang nghĩa "xe". Phần hội ý bao gồm chữ (can, can thiệp, làm) và chữ (mộc, cây, gỗ). Về mặt ngữ nghĩa, chữ ban đầu có thể ám chỉ đến một loại xe có mái che hoặc một công trình có cấu trúc như mái che. Theo thời gian, nó phát triển để biểu thị mái hiên và sau đó là các ngôi nhà nói chung. Cấu trúc chữ cho thấy sự liên kết giữa xe, gỗ và việc xây dựng, biểu thị một không gian được che chắn và bảo vệ.

Menu