Chi tiết Hán tự 先
先
| Cấp độ: | N5 Trung |
| Số nét: | 6 |
Thứ tự nét
Từ vựng liên quan
Giải thích AI
Chữ kanji 先 có nghĩa trung tâm là "trước" hoặc "tiên". Nó thể hiện ý niệm về thời gian, vị trí hoặc thứ tự trước một sự vật, sự việc nào đó. Nó cũng có thể ám chỉ những người đi trước, những người có kinh nghiệm hoặc những người có vị thế cao hơn.
・On-yomi (音読み): セン (sen) ・Kun-yomi (訓読み): さき (saki)
⚫︎ 先生 (sensei) Translation: Giáo viên, thầy cô (người đi trước trong việc dạy dỗ) ⚫︎ 先月 (sengetsu) Translation: Tháng trước ⚫︎ 先着 (senchaku) Translation: Đến trước, người đến trước (để nhận một quyền lợi nào đó)
Chữ kanji 先 có sự tương ứng khá lớn với tiếng Việt, khoảng 70%. Nhiều từ Hán Việt trong tiếng Việt có nguồn gốc từ chữ 先, thể hiện rõ ý nghĩa "trước" hoặc "đầu" như: ⚫︎ Tiên: (先) đi trước, đi đầu ⚫︎ Tiên sinh: (先生) người sinh trước (dùng để chỉ người lớn tuổi, người có học vấn) ⚫︎ Tiên phong: (先鋒) người đi đầu, đi trước ⚫︎ Tiên tiến: (先進) đi trước về mặt kỹ thuật, hiện đại
Chữ 先 là một chữ tượng hình. Hình ảnh ban đầu của chữ này là một người đang đi bộ phía trước một người khác. Điều này thể hiện ý nghĩa "trước" hoặc "đi đầu". Phần "人" (nhân) tượng trưng cho con người. Phần trên của chữ, ban đầu có thể là hình ảnh của chân, hoặc của một người đang dẫn đường. Qua thời gian, hình dạng của chữ đã được đơn giản hóa.