Nihongo

Chi tiết Hán tự 軟

軟

Cấp độ:N2 Cao
Số nét:11
Thứ tự nét
Từ vựng liên quan
Giải thích AI
Ý nghĩa cơ bản

Kanji 軟 có nghĩa cơ bản là mềm, dẻo, hoặc nhẹ nhàng. Nó biểu thị sự không cứng rắn, dễ uốn, hoặc dễ bị tác động.

Cách đọc

・On-yomi (音読み): ナン (nan) ・Kun-yomi (訓読み): やわ(らか)い (yawa(raka)i)

Ví dụ sử dụng

⚫︎柔軟 (じゅうなん) Translation: Dẻo dai, linh hoạt. ⚫︎軟水 (なんすい) Translation: Nước mềm. ⚫︎軟膏 (なんこう) Translation: Thuốc mỡ.

Tương ứng với tiếng mẹ đẻ

Kanji 軟 có mối liên hệ với tiếng Việt thông qua từ Hán-Việt. Khoảng 70% từ vựng Hán-Việt có nguồn gốc từ tiếng Trung Quốc cổ đại, tương tự như kanji. Một số từ tiếng Việt có nguồn gốc từ Hán-Việt và liên quan đến 軟 bao gồm: ⚫︎ "Nhuyễn": Mềm, dẻo. ⚫︎ "Nhuyễn thể": Động vật thân mềm.

Nguồn gốc và cấu tạo

Kanji 軟 là một chữ hình thanh kiêm hội ý. Phần "車 (xa)" (xe) là bộ thủ, biểu thị ý nghĩa liên quan đến bánh xe, di chuyển. Phần "欠 (khiếm)" biểu thị ý nghĩa của sự thiếu sót, khuyết điểm. Sự kết hợp này gợi ý đến sự mềm mại và dễ bị tác động. Trong quá trình phát triển, chữ đã trải qua nhiều biến đổi hình dạng.

Menu