Chi tiết Hán tự 軽
軽
| Cấp độ: | N2 Cao |
| Số nét: | 12 |
Thứ tự nét
Từ vựng liên quan
Giải thích AI
Kanji 軽 mang ý nghĩa trung tâm là "nhẹ" hoặc "nhẹ nhàng". Nó thể hiện sự không có trọng lượng, sự dễ dàng, hoặc sự thiếu nghiêm trọng. Nó cũng có thể ám chỉ sự ít quan trọng hoặc không đáng kể.
・On-yomi (音読み): ケイ (kei) ・Kun-yomi (訓読み): かる (karu)
⚫︎軽い (karui) Translation: Nhẹ ⚫︎軽食 (keishoku) Translation: Bữa ăn nhẹ ⚫︎軽自動車 (keijidōsha) Translation: Xe ô tô hạng nhẹ
Kanji 軽 và tiếng Việt có khoảng 70% sự tương ứng về nguồn gốc do cùng bắt nguồn từ Hán Việt. Các từ Hán Việt trong tiếng Việt có liên quan đến 軽 bao gồm: "khinh" (nhẹ, coi thường), "khinh bạc" (coi thường, nông nổi), "khinh xuất" (hành động vội vàng, thiếu suy nghĩ).
Kanji 軽 là một chữ hình thanh. Phần bên trái là bộ "車" (xa) có nghĩa là "xe", biểu thị cho sự di chuyển, phương tiện đi lại. Phần bên phải là "巠" (kinh), biểu thị cho âm thanh và đồng thời có nghĩa là "đường nhỏ". Sự kết hợp này gợi lên hình ảnh của một chiếc xe nhẹ có thể đi trên những con đường nhỏ, do đó mang ý nghĩa "nhẹ".