Chi tiết Hán tự 輪
輪
| Cấp độ: | N2 Cao |
| Số nét: | 15 |
Thứ tự nét
Từ vựng liên quan
Giải thích AI
Kanji 輪 có nghĩa trung tâm là "vòng", "vành", "cái vòng", hoặc "khung tròn". Nó biểu thị những thứ có hình dạng tròn, vòng quanh, hoặc liên quan đến sự tuần hoàn, chu kỳ.
・On-yomi (音読み): リン (rin) ・Kun-yomi (訓読み): わ (wa)
⚫︎車輪(しゃりん) Translation: Bánh xe ⚫︎輪ゴム(わゴム) Translation: Dây thun ⚫︎会話の輪(かいわのわ) Translation: Vòng trò chuyện
Kanji 輪 và tiếng Việt có sự tương ứng thông qua từ Hán Việt. Khoảng 70% từ Hán Việt có nguồn gốc từ chữ Hán, và 輪 cũng nằm trong số đó. Một số từ Hán Việt tương ứng với 輪 bao gồm: ⚫︎Vòng (ví dụ: vòng tròn) ⚫︎Luân (trong từ "luân phiên", "địa luân")
輪 là một chữ hình thanh. Bên trái là bộ "車" (xa), biểu thị xe cộ, bánh xe. Bên phải là bộ "侖" (luân), biểu thị âm thanh và ý nghĩa. Sự kết hợp này gợi ý đến hình ảnh của bánh xe tròn, một vòng tròn di chuyển. Chữ này sau đó được mở rộng để biểu thị các khái niệm khác liên quan đến hình dạng vòng tròn và sự tuần hoàn.