Nihongo

Chi tiết Hán tự 輸

Cấp độ:N2 Cao
Số nét:16
Thứ tự nét
Từ vựng liên quan
Giải thích AI
Ý nghĩa cơ bản

Kanji có nghĩa chính là "vận chuyển," "chuyển giao," hoặc "nhập khẩu/xuất khẩu." Nó thường liên quan đến việc di chuyển hàng hóa, thông tin, hoặc ý kiến từ một nơi đến nơi khác.

Cách đọc

・On-yomi (音読み): (yu) ・Kun-yomi (訓読み): không có Kun-yomi chính thức

Ví dụ sử dụng

⚫︎ 輸出(ゆしゅつ) Translation: Xuất khẩu ⚫︎ 輸入(ゆにゅう) Translation: Nhập khẩu ⚫︎ 輸送(ゆそう) Translation: Vận chuyển

Tương ứng với tiếng mẹ đẻ

⚫︎ Kanji và tiếng Việt có sự tương ứng khoảng 70% do cùng bắt nguồn từ Hán Việt. ⚫︎ Các từ Hán Việt trong tiếng Việt có liên quan đến bao gồm: "thâu" (thu), "thâu" (thu) (trong từ "thu nhập"), "thâu dụng" (dùng), "vận thâu" (vận chuyển), "xuất thâu" (xuất nhập).

Nguồn gốc và cấu tạo

⚫︎ Kanji là một chữ hình thanh. Phần bên trái là bộ "車" (xa - xe), biểu thị sự liên quan đến xe cộ và vận chuyển. ⚫︎ Phần bên phải là bộ "俞" (du - Du), ban đầu có nghĩa là "thùng," sau đó mở rộng thành "chuyển giao." ⚫︎ Sự kết hợp của hai bộ phận này tạo nên ý nghĩa "vận chuyển bằng xe."

Menu