Nihongo

Chi tiết Hán tự 辛

Cấp độ:N2 Cao
Số nét:7
Thứ tự nét
Từ vựng liên quan
Giải thích AI
Ý nghĩa cơ bản

Chữ kanji có ý nghĩa cốt lõi là cay, đắng, khổ sở, khó khăn. Nó thường liên quan đến cảm giác về vị giác hoặc sự trải nghiệm về thể xác và tinh thần không dễ chịu. Ngoài ra, chữ này cũng có thể mang nghĩa là vất vả, gian khổ.

Cách đọc

・On-yomi (音読み): シン (shin) ・Kun-yomi (訓読み): から(い) (karai) - cay

Ví dụ sử dụng

⚫︎辛い食べ物 Translation: Đồ ăn cay. ⚫︎辛抱する Translation: Chịu đựng, nhẫn nại. ⚫︎辛口の批評 Translation: Lời phê bình gay gắt, chê bai thẳng thắn.

Tương ứng với tiếng mẹ đẻ

Trong tiếng Việt, chữ có sự tương ứng khá lớn, khoảng 70% với các từ Hán Việt. Các từ Hán Việt có liên quan đến chữ này bao gồm: ⚫︎ Tân (辛) : thường gặp trong "tân khổ" (khổ sở, vất vả).

Nguồn gốc và cấu tạo

Chữ là một chữ tượng hình. Ban đầu, nó mô tả hình ảnh một cái kim, hoặc một công cụ dùng để trừng phạt tội phạm (đặt lên hình xăm). Ý nghĩa ban đầu liên quan đến sự đau đớn và trừng phạt. Sau đó, nó phát triển để biểu thị vị cay, và mở rộng sang các ý nghĩa trừu tượng hơn như khó khăn, vất vả.

Menu