Chi tiết Hán tự 農
農
| Cấp độ: | N2 Cao |
| Số nét: | 13 |
Thứ tự nét
Từ vựng liên quan
Giải thích AI
Kanji 農 (Nông) mang ý nghĩa chính là "nông nghiệp", "trồng trọt", hoặc "canh tác". Nó liên quan đến việc sản xuất lương thực và các sản phẩm nông nghiệp từ đất đai. Đây là một chữ Hán quan trọng, phản ánh tầm quan trọng của nông nghiệp trong đời sống con người và xã hội.
・On-yomi (音読み): ノウ (nou) ・Kun-yomi (訓読み): た (ta) (trong một số trường hợp ít dùng như た-の-しむ (ta-no-shimu), có nghĩa là "vui vẻ" liên quan đến mùa màng bội thu)
⚫︎農業 (nougyou) Dịch: Nông nghiệp ⚫︎農家 (nouka) Dịch: Nhà nông, nông dân ⚫︎農作物 (nousakubutsu) Dịch: Nông sản
Chữ Hán 農 có sự tương ứng khá cao với tiếng Việt, khoảng 70%. Trong tiếng Việt, nhiều từ hiện đại có nguồn gốc từ Hán Việt (Sino-Vietnamese) và có liên quan đến chữ "Nông" (農). Ví dụ: ⚫︎ "Nông" (nông nghiệp) ⚫︎ "Canh" (canh tác, trồng trọt) ⚫︎ "Nông dân" (農民 - nông dân)
Chữ 農 là một chữ hội ý (会意文字). Nó kết hợp giữa chữ "曲" (khúc - cong, cong vòng) và chữ "辰" (thần - buổi sáng, thời gian). Ban đầu, "曲" có thể ám chỉ những đường cày trên ruộng đất, còn "辰" liên quan đến thời điểm thích hợp để gieo trồng và canh tác. Sau này, chữ "曲" đã thay đổi hình dạng và trở thành một phần của chữ "農", và ý nghĩa của chữ vẫn liên quan đến việc canh tác và làm nông.