Nihongo

Chi tiết Hán tự 辺

Cấp độ:N2 Cao
Số nét:5
Thứ tự nét
Từ vựng liên quan
Giải thích AI
Ý nghĩa cơ bản

Kanji (へん) chủ yếu mang ý nghĩa về vùng, khu vực, xung quanh, hoặc gần. Nó thường chỉ ra một phạm vi, một địa điểm, hoặc một phần nào đó của một thứ gì đó. Nó có thể ám chỉ đến một khu vực địa lý, một mặt của một đối tượng, hoặc một khía cạnh cụ thể của một vấn đề.

Cách đọc

・On-yomi (音読み): へん (hen) ・Kun-yomi (訓読み): あた_り (at_ari)

Ví dụ sử dụng

⚫︎この辺 (へん) にレストランはありますか? Translation: Ở quanh đây có nhà hàng nào không? ⚫︎海岸 (かいがん) の辺 (へん) を散歩 (さんぽ) する。 Translation: Đi dạo xung quanh bờ biển. ⚫︎彼 (かれ) はその問題 (もんだい) の辺 (へん) を避 (さ) けた。 Translation: Anh ta đã tránh né khía cạnh của vấn đề đó.

Tương ứng với tiếng mẹ đẻ

Trong tiếng Việt, chữ Hán (辺) có sự tương ứng khá rõ với khoảng 70% từ vựng hiện đại có nguồn gốc Hán Việt. Các từ Hán Việt sau đây có liên quan đến (辺): ⚫︎ Bên ⚫︎ Biện ⚫︎ Vận (ví dụ: xung quanh)

Nguồn gốc và cấu tạo

Chữ (辺) là một chữ hình thanh (形声文字 - keisei moji), kết hợp giữa bộ ⻌ (しんにょう - shinnyou, chỉ sự di chuyển, đường xá) và âm "bên". Bộ ⻌ (しんにょう) chỉ ra sự liên quan đến địa điểm hoặc khu vực, còn âm "bên" gợi ý về ý nghĩa về vùng, xung quanh. Cấu trúc này phản ánh ý nghĩa cốt lõi của chữ là "vùng, khu vực".

Menu