Nihongo

Chi tiết Hán tự 述

Cấp độ:N2 Cao
Số nét:8
Thứ tự nét
Từ vựng liên quan
Giải thích AI
Ý nghĩa cơ bản

Kanji (jù) có nghĩa là trình bày, bày tỏ, kể lại, hoặc diễn tả một điều gì đó bằng lời nói hoặc văn bản. Nó tập trung vào hành động truyền đạt thông tin, ý kiến, hoặc cảm xúc một cách rõ ràng và mạch lạc.

Cách đọc

・On-yomi (音読み): ジュ(ju) ・Kun-yomi (訓読み): の(べる)(no(beru))

Ví dụ sử dụng

⚫︎ 記述 (きじゅつ) Translation: Sự mô tả, sự ghi chép (bằng văn bản) ⚫︎ 陳述 (ちんじゅつ) Translation: Sự trình bày, sự khai báo (ví dụ, trong một phiên tòa) ⚫︎ 述べる (のべる) Translation: Bày tỏ, trình bày, kể lại

Tương ứng với tiếng mẹ đẻ

Kanji có sự tương ứng khá lớn với tiếng Việt, khoảng 70%. Nhiều từ Hán Việt trong tiếng Việt bắt nguồn từ cùng một gốc với chữ . Một số ví dụ: ⚫︎ 述 (述) trong từ "diễn述" (diễn述), có nghĩa là trình bày, giải thích. ⚫︎ Trong từ "tường述" (tường述) mang nghĩa tường thuật, kể lại chi tiết.

Nguồn gốc và cấu tạo

Chữ là một chữ hình thanh. Phần "朮" (tjutsu) là một âm tố, còn phần "辶" (shinnyou, bộ xước - đi lại) cho biết ý nghĩa liên quan đến việc truyền đạt, diễn đạt thông tin bằng lời nói. Ban đầu, "朮" tượng trưng cho sự trôi chảy, lưu loát trong lời nói, sau đó kết hợp với bộ "辶" để tạo thành ý nghĩa "trình bày, kể lại".

Menu