Nihongo

Chi tiết Hán tự 逆

Cấp độ:N2 Cao
Số nét:9
Thứ tự nét
Từ vựng liên quan
Giải thích AI
Ý nghĩa cơ bản

Kanji (gyaku) mang ý nghĩa chủ đạo là "ngược lại", "đảo ngược", "nghịch đảo", hoặc "chống đối". Nó thể hiện sự di chuyển, hành động, hoặc trạng thái theo hướng đối lập, trái ngược với điều gì đó đã được thiết lập hoặc mong đợi.

Cách đọc

・On-yomi (音読み): ギャク (gyaku) ・Kun-yomi (訓読み): さか (saka)

Ví dụ sử dụng

⚫︎逆(ぎゃく)に (gyaku ni) Translation: Ngược lại, trái lại. ⚫︎逆転(ぎゃくてん) (gyakuten) Translation: Đảo ngược, xoay chuyển tình thế. ⚫︎反逆(はんぎゃく) (hangyaku) Translation: Phản nghịch, nổi loạn.

Tương ứng với tiếng mẹ đẻ

Kanji có sự tương ứng khá lớn với tiếng Việt, khoảng 70%. Nhiều từ Hán Việt trong tiếng Việt có nguồn gốc từ chữ này: ⚫︎ Nghịch (ngược) ⚫︎ Nghịch đảo (ngược đảo) ⚫︎ Phản nghịch (phản nghịch)

Nguồn gốc và cấu tạo

Chữ là một chữ hình thanh. Phần trên là chữ (kō), ban đầu có nghĩa là "xiềng xích" hoặc "gông cùm". Phần dưới là chữ (fu), biểu thị "người" (người quỳ gối). Ý nghĩa ban đầu của chữ này liên quan đến việc "trói buộc ngược lại" hoặc "ngược đãi". Theo thời gian, chữ này phát triển và mang ý nghĩa rộng hơn về sự "đảo ngược" và "trái ngược".

Menu