Chi tiết Hán tự 造
造
| Cấp độ: | N2 Cao |
| Số nét: | 10 |
Thứ tự nét
Từ vựng liên quan
Giải thích AI
Kanji 造 có nghĩa là "tạo ra", "xây dựng", "chế tạo", hoặc "làm". Nó thể hiện hành động tạo ra một thứ gì đó, dù là vật chất hữu hình hay một thứ trừu tượng. Ý nghĩa cốt lõi xoay quanh việc kiến tạo, sản xuất, và tạo dựng.
・On-yomi (音読み): ゾウ (zō) ・Kun-yomi (訓読み): つくる (tsukuru)
⚫︎ 建造物 (けんぞうぶつ) Translation: Công trình kiến trúc, công trình xây dựng. ⚫︎ 製造業 (せいぞうぎょう) Translation: Ngành công nghiệp chế tạo. ⚫︎ 創造力 (そうぞうりょく) Translation: Sức sáng tạo, khả năng sáng tạo.
Kanji 造 có sự tương ứng khá lớn với tiếng Việt. Tiếng Việt sử dụng Hán Việt, nên có khoảng 70% từ Hán Việt có nguồn gốc từ chữ Hán. Kanji 造 cũng có nhiều từ tương đồng trong tiếng Việt, như: ⚫︎ Tạo: "tạo ra", "sáng tạo". ⚫︎ Tạo dựng: "xây dựng", "thiết lập". ⚫︎ Chế tạo: "sản xuất", "làm ra". ⚫︎ Kiến tạo: "xây dựng", "xây nên".
Chữ 造 là một chữ hình thanh (形声文字 - keisei moji), kết hợp giữa hình (形 - katachi) và thanh (声 - koe). Phần hình (hình nghĩa) là 辶 (しんにょう - shinnyou), biểu thị sự di chuyển, hành động. Phần thanh (thanh âm) là 造 (zō - âm Hán Việt là "tạo"), biểu thị âm đọc và gợi ý về nghĩa "tạo ra". Sự kết hợp này cho thấy hành động "tạo ra" đòi hỏi sự di chuyển, hành động và quá trình thực hiện.