Chi tiết Hán tự 入
入
| Cấp độ: | N5 Thấp |
| Số nét: | 2 |
Thứ tự nét
Từ vựng liên quan
Giải thích AI
Kanji 入 biểu thị ý nghĩa "vào", "đi vào", "nhập". Nó thể hiện hành động di chuyển vào bên trong một không gian, địa điểm, hoặc một trạng thái nào đó.
・On-yomi (音読み): ニュウ (nyuu) ・Kun-yomi (訓読み): 入る (iru), 入れる (ireru)
⚫︎ 入学 (nyuugaku) Translation: Nhập học (vào học) ⚫︎ 入口 (iriguchi) Translation: Lối vào, cửa vào ⚫︎ 入れる (ireru) Translation: Cho vào, bỏ vào, thêm vào
Kanji 入 có sự tương ứng khá cao với tiếng Việt, khoảng 70% từ vựng Hán Việt trong tiếng Việt hiện đại có cùng nguồn gốc với chữ 入. Một số từ Hán Việt tiêu biểu có thể kể đến như: "nhập", "nhập môn", "nhập khẩu", "nhập ngũ".
Chữ 入 là một chữ tượng hình. Hình dạng ban đầu của nó mô phỏng hình ảnh một vật gì đó đang đi vào hoặc xuyên qua một khoảng trống. Qua thời gian, hình dạng của chữ đã đơn giản hóa nhưng vẫn giữ nguyên ý nghĩa cốt lõi là "vào".