Chi tiết Hán tự 郊
郊
| Cấp độ: | N2 Cao |
| Số nét: | 9 |
Thứ tự nét
Từ vựng liên quan
Giải thích AI
Chữ kanji 郊 có nghĩa gốc là vùng ngoại ô, vùng lân cận thành phố, nơi ở gần gũi với thiên nhiên hơn so với trung tâm. Nó thường chỉ đến khu vực nằm bên ngoài các bức tường thành, nơi bắt đầu của những vùng đất trống, đồng ruộng.
・On-yomi (音読み): こう (kou) ・Kun-yomi (訓読み): không có
⚫︎郊外 Translation: Ngoại ô, vùng lân cận thành phố. ⚫︎近郊 Translation: Vùng lân cận, khu vực xung quanh. ⚫︎郊遊 Translation: Dã ngoại, đi chơi ở vùng ngoại ô.
Chữ Hán 郊 có sự tương ứng với tiếng Việt. Tiếng Việt có khoảng 70% từ vựng gốc Hán Việt. Các từ Hán Việt sau đây có cùng nguồn gốc với chữ 郊: ⚫︎ 郊 (郊) - Ngoại ô
Chữ 郊 là một chữ hình thanh (形声文字 - keisei moji). ⚫︎ Phần "阝" (phụ - bộ 阜) bên trái là một bộ thủ chỉ đến gò đất, đồi núi, hoặc một khu vực. ⚫︎ Phần "交" (giao - kou) bên phải biểu thị âm thanh và hàm ý sự giao thoa, nơi gặp gỡ, chỉ đến khu vực ở ranh giới. Sự kết hợp này gợi đến ý tưởng về một khu vực nằm ở ranh giới, khu vực giáp ranh giữa thành phố và vùng đất bên ngoài.