Nihongo

Chi tiết Hán tự 郵

Cấp độ:N2 Cao
Số nét:11
Thứ tự nét
Từ vựng liên quan
Giải thích AI
Ý nghĩa cơ bản

Chữ kanji có nghĩa trung tâm là "bưu điện", "thư từ", hoặc liên quan đến dịch vụ chuyển phát. Nó ám chỉ các hoạt động liên quan đến việc gửi và nhận thư, bưu phẩm, và các dịch vụ liên quan.

Cách đọc

・On-yomi (音読み): ゆう (yū)

Ví dụ sử dụng

⚫︎郵便 (ゆうびん) Translation: Bưu điện, dịch vụ bưu chính. ⚫︎郵便局 (ゆうびんきょく) Translation: Bưu cục. ⚫︎郵送 (ゆうそう) Translation: Gửi bằng đường bưu điện.

Tương ứng với tiếng mẹ đẻ

Chữ có sự tương ứng với tiếng Việt thông qua từ Hán Việt. Trong tiếng Việt hiện đại, có khoảng 70% từ vựng có nguồn gốc từ Hán Việt. Các từ sau đây có liên quan đến chữ : * "Bưu": (bưu chính, bưu điện,...)

Nguồn gốc và cấu tạo

Chữ là một chữ hình thanh (形声文字 - keisei moji). Phần "阝" (phụ - bộ 阜 - đồi, gò đất) là bộ thủ, biểu thị vị trí, nơi chốn (thường liên quan đến việc di chuyển, giao thông), còn phần bên phải là "由" (do - bởi, thông qua) biểu thị âm và ý nghĩa ban đầu là "lý do, nguyên do, sự thông qua". Khi kết hợp lại, ám chỉ nơi chốn để "thông qua" hoặc chuyển phát thư từ.

Menu