Nihongo

Chi tiết Hán tự 量

Cấp độ:N2 Cao
Số nét:12
Thứ tự nét
Từ vựng liên quan
Giải thích AI
Ý nghĩa cơ bản

Kanji (lượng) mang ý nghĩa chính là "lượng", "số lượng", "khối lượng", hoặc "mức độ". Nó đề cập đến việc đo lường, đánh giá, hoặc thể hiện số lượng của một thứ gì đó. Nó bao hàm ý niệm về việc xác định hoặc so sánh một lượng cụ thể.

Cách đọc

・On-yomi (音読み): リョウ (ryou) ・Kun-yomi (訓読み): はか.る (haka.ru) - đo lường

Ví dụ sử dụng

⚫︎ 数量 (すうりょう) Translation: Số lượng ⚫︎ 重量 (じゅうりょう) Translation: Khối lượng ⚫︎ 量が多い (りょうがおおい) Translation: Số lượng nhiều

Tương ứng với tiếng mẹ đẻ

Kanji có sự tương ứng khá lớn với tiếng Việt, khoảng 70%. Nhiều từ Hán Việt trong tiếng Việt có nguồn gốc từ chữ này: ⚫︎ Lượng (lượng) ⚫︎ Dung lượng (dung lượng) ⚫︎ Khối lượng (khối lượng)

Nguồn gốc và cấu tạo

Kanji là một chữ hình thanh. Phần bên trên là bộ "里" (lý), ban đầu là hình ảnh của một ngôi làng, sau đó mở rộng nghĩa thành "đơn vị đo lường". Phần bên dưới là "曰" (viết, nói), biểu thị ý nghĩa của việc "đo lường" hoặc "xác định". Kết hợp lại, biểu thị ý nghĩa "đo lường" hoặc "xác định số lượng".

Menu