Chi tiết Hán tự 針
針
| Cấp độ: | N2 Cao |
| Số nét: | 10 |
Thứ tự nét
Từ vựng liên quan
Giải thích AI
Kanji 針 mang ý nghĩa trung tâm là "kim" hoặc "cái kim". Nó dùng để chỉ một vật dụng nhỏ, thon dài, có đầu nhọn, thường dùng để khâu vá, chích thuốc, hoặc dùng trong các thiết bị đo lường.
・On-yomi (音読み): シン (shin) ・Kun-yomi (訓読み): はり (hari)
⚫︎針(はり)と糸(いと) Translation: Kim và chỉ. ⚫︎注射(ちゅうしゃ)の針(はり) Translation: Kim tiêm. ⚫︎羅針盤(らしんばん)の針(はり) Translation: Kim la bàn.
Kanji 針 có sự tương ứng với tiếng Việt thông qua từ Hán Việt. Từ này có tỷ lệ tương ứng khoảng 70% với tiếng Việt. Một số từ tiếng Việt hiện đại có nguồn gốc từ Hán Việt và liên quan đến chữ 針 bao gồm: ⚫︎ "Châm" (châm cứu) ⚫︎ "Châm" (động từ, ví dụ: châm vào, châm lửa)
Chữ 針 là chữ hội ý (会意文字). Nó kết hợp hai bộ thủ. Bộ "金" (kim) ở trên biểu thị "kim loại" (金) và bộ "十" (thập) ở dưới có thể là hình ảnh biểu thị kim khâu hoặc một điểm đặc biệt. Sự kết hợp này tạo nên ý nghĩa của "kim" hoặc "vật dụng bằng kim loại có đầu nhọn". Qua thời gian, hình dạng của chữ đã trải qua nhiều thay đổi, nhưng ý nghĩa cốt lõi vẫn được giữ nguyên.