Chi tiết Hán tự 鉱
鉱
| Cấp độ: | N2 Cao |
| Số nét: | 13 |
Thứ tự nét
Từ vựng liên quan
Giải thích AI
Chữ kanji 鉱 (kháng) mang ý nghĩa chính là "khoáng sản," "mỏ" hoặc "quặng." Nó chỉ về các chất rắn tự nhiên được khai thác từ lòng đất, thường chứa các kim loại hoặc các nguyên tố có giá trị. Nó cũng có thể được dùng để chỉ về nơi khai thác các khoáng sản này, tức là "mỏ."
・On-yomi (音読み): コウ (kou) ・Kun-yomi (訓読み): không có
⚫︎ 鉱物 (koubutsu) Translation: Khoáng vật ⚫︎ 鉱山 (kouzan) Translation: Mỏ ⚫︎ 採鉱 (saikou) Translation: Khai thác khoáng sản
Chữ Hán 鉱 có sự tương ứng với tiếng Việt. Tiếng Việt có nhiều từ mượn từ Hán Việt (Sino-Vietnamese) có cùng gốc với chữ 鉱. Khoảng 70% từ vựng Hán-Việt tương đồng với kanji, ví dụ: "khoáng" (trong "khoáng sản"), "mỏ" (trong "mỏ than" chẳng hạn).
Chữ 鉱 là chữ hình thanh kiêm hội ý. Phần bên trái là bộ "石" (thạch) 石 (đá), biểu thị ý nghĩa liên quan đến đá, khoáng vật. Phần bên phải là bộ "广" (nghiễm) [广] (nhà, hang), chỉ nơi. Vì vậy, chữ này kết hợp "đá" và "nơi" để chỉ "nơi chứa đá quý, khoáng sản," tức là "mỏ" hoặc "khoáng sản."