Chi tiết Hán tự 銅
銅
| Cấp độ: | N2 Cao |
| Số nét: | 14 |
Thứ tự nét
Từ vựng liên quan
Giải thích AI
Kanji 銅 (đổng) có nghĩa là "đồng" – một kim loại màu đỏ nâu, thường được sử dụng trong các hợp kim và trong nhiều ứng dụng khác nhau. Ý nghĩa cốt lõi xoay quanh chất liệu này, cùng với những đặc tính như độ dẻo, khả năng dẫn điện và ứng dụng trong nhiều lĩnh vực.
・On-yomi (音読み): ドウ (dou) ・Kun-yomi (訓読み): không có Kun-yomi chính thức.
⚫︎銅メダル (dou medaru) Translation: Huy chương đồng ⚫︎銅貨 (douka) Translation: Tiền đồng ⚫︎銅線 (dousen) Translation: Dây đồng
⚫︎ Kanji 銅 có sự tương ứng với tiếng Việt thông qua từ Hán Việt. ⚫︎ Khoảng 70% từ Hán Việt có nguồn gốc từ chữ Hán, và chữ 銅 tương ứng với từ "đồng" trong tiếng Việt.
⚫︎ Chữ 銅 là một chữ hình thanh. ⚫︎ Chữ này được tạo thành từ bộ "金" (kim - kim loại) ở bên trái và bộ "同" (đổng - cùng) ở bên phải, biểu thị âm và ý nghĩa. ⚫︎ Bộ "金" cho biết vật liệu kim loại, còn "同" gợi ý về âm đọc ドウ (dou) và ý chỉ sự "cùng loại" trong thành phần cấu tạo.