Nihongo

Chi tiết Hán tự 鋭

Cấp độ:N2 Cao
Số nét:15
Thứ tự nét
Từ vựng liên quan
Giải thích AI
Ý nghĩa cơ bản

Kanji biểu thị sự sắc bén, nhạy bén, hoặc tinh tế, thường liên quan đến một vật gì đó có khả năng xuyên thấu hoặc một trạng thái tâm lý sắc sảo. Nó cũng có thể ám chỉ sự sắc sảo trong trí tuệ hoặc nhận thức.

Cách đọc

・On-yomi (音読み): エイ (ei) ・Kun-yomi (訓読み): するど(い) (surudo(i))

Ví dụ sử dụng

⚫︎ 鋭いナイフ (surudoi naifu) Translation: Dao sắc ⚫︎ 鋭い観察力 (surudoi kansatsuryoku) Translation: Khả năng quan sát sắc sảo ⚫︎ 先は鋭い (saki wa surudoi) Translation: Đầu nhọn (hoặc đầu sắc)

Tương ứng với tiếng mẹ đẻ

Trong tiếng Việt, chữ Hán có sự tương ứng với khoảng 70% từ vựng Hán-Việt. Các từ như "nhuệ" (trong từ "tinh nhuệ"), "duệ" (trong "tinh duệ") có cùng nguồn gốc với kanji này, mang ý nghĩa liên quan đến sự sắc bén, tinh tế.

Nguồn gốc và cấu tạo

Chữ là một chữ hình thanh (形声文字), kết hợp giữa bộ 金 (kim - kim loại) ở bên trái và chữ 兌 (đoái) ở bên phải, biểu thị âm đọc. Bộ 金 gợi ý đến kim loại, liên quan đến sự sắc bén của vật. Chữ 兌 (đoái) có nghĩa là "vui mừng" hoặc "sự trao đổi", nhưng trong trường hợp này nó chỉ đóng vai trò âm đọc. Sự kết hợp này tạo thành một chữ biểu thị sự sắc bén, thường liên quan đến các vật làm từ kim loại hoặc một trạng thái sắc sảo.

Menu