Chi tiết Hán tự 録
録
| Cấp độ: | N2 Cao |
| Số nét: | 16 |
Thứ tự nét
Từ vựng liên quan
Giải thích AI
Kanji 録 có nghĩa chính là "ghi lại", "chép lại", hoặc "ghi âm". Nó liên quan đến việc lưu trữ thông tin bằng cách viết, ghi chép, hoặc ghi lại âm thanh hoặc hình ảnh. Nó thường được sử dụng trong các ngữ cảnh liên quan đến việc ghi lại sự kiện, dữ liệu, hoặc thông tin quan trọng.
・On-yomi (音読み): ・ロク (roku) ・Kun-yomi (訓読み): ・しる(す) (shiru(su))
⚫︎ 記録 (きろく) Translation: Ghi chép, kỷ lục ⚫︎ 録音 (ろくおん) Translation: Ghi âm ⚫︎ 収録 (しゅうろく) Translation: Thu thập, ghi vào (ví dụ: ghi vào một bộ sưu tập)
Kanji 録 có sự tương ứng khá mạnh mẽ với tiếng Việt. Tiếng Việt có khoảng 70% từ vựng gốc Hán. Trong trường hợp này, kanji 録 tương ứng với các từ Hán Việt như: ⚫︎ "Lục" (ví dụ: ghi lục, biên lục).
Kanji 録 là một chữ hình thanh (形声文字). Nó được tạo thành từ bộ "水" (thủy, nước) bên trái và "彔" (lục) bên phải, đóng vai trò chỉ âm. "彔" nguyên bản là một chữ tượng hình, biểu thị việc bóc vỏ hoặc lột ra. Sự kết hợp này hàm ý việc "bóc" hoặc "tách" ra thông tin từ một nguồn, sau đó "ghi" lại. Bộ thủy thêm vào để chỉ ra việc ghi lại thông tin thường được liên kết với giấy mực hoặc các phương tiện lưu trữ khác.