Chi tiết Hán tự 八
八
| Cấp độ: | N5 Thấp |
| Số nét: | 2 |
Thứ tự nét
Từ vựng liên quan
Giải thích AI
Kanji 八 có nghĩa cơ bản là "tám". Nó biểu thị số lượng 8, một con số cụ thể và quan trọng trong nhiều khía cạnh của cuộc sống.
・On-yomi (音読み): はち (hachi), パ (pa) ・Kun-yomi (訓読み): や (ya), よう (you)
⚫︎ 八月 Dịch nghĩa: Tháng Tám ⚫︎ 八つ Dịch nghĩa: Tám cái (đếm đồ vật) ⚫︎ 八百屋 Dịch nghĩa: Người bán rau quả (người bán rau quả thường mở cửa hàng vào buổi sáng sớm, lúc 8 giờ)
Kanji 八 có sự tương ứng với tiếng Việt. Tiếng Việt sử dụng nhiều từ có nguồn gốc Hán Việt (Sino-Vietnamese) mà chữ "八" là thành phần cấu tạo nên. Khoảng 70% từ Hán Việt có nguồn gốc từ chữ Hán này vẫn còn được sử dụng trong tiếng Việt hiện đại. Ví dụ: ⚫︎ Bát (八): Bát quái, bát nháo ⚫︎ Bát (八): Bát hương
Chữ 八 là một chữ tượng hình. Ban đầu, nó mô phỏng hình ảnh của hai đường cắt nhau, tượng trưng cho sự phân chia hoặc phân tách. Theo thời gian, hình dạng của chữ đã đơn giản hóa và trở thành dạng như ngày nay, vẫn giữ nguyên ý nghĩa ban đầu là "tám" (kết quả của phép đếm sau khi phân chia).