Nihongo

Chi tiết Hán tự 門

Cấp độ:N2 Cao
Số nét:8
Thứ tự nét
Từ vựng liên quan
Giải thích AI
Ý nghĩa cơ bản

Kanji có nghĩa cơ bản là "cửa" hoặc "cổng". Nó đại diện cho lối vào, lối ra, hoặc một nơi để đi vào hoặc đi ra. Ý nghĩa này bao hàm cả nghĩa đen (cửa ra vào thực tế) và nghĩa bóng (ví dụ, cánh cổng của một thành phố, hoặc "cổng" của một lĩnh vực kiến thức).

Cách đọc

・On-yomi (音読み): モン (mon) ・Kun-yomi (訓読み): かど (kado) - góc, cổng, cửa; (to) - (trong một số trường hợp hiếm gặp)

Ví dụ sử dụng

⚫︎正門 (せいもん) Translation: Cổng chính. ⚫︎専門 (せんもん) Translation: Chuyên môn, chuyên ngành. ⚫︎門限 (もんげん) Translation: Giờ giới nghiêm.

Tương ứng với tiếng mẹ đẻ

Kanji có sự tương ứng khá cao với tiếng Việt, khoảng 70%. Nhiều từ Hán Việt trong tiếng Việt có nguồn gốc từ chữ . ⚫︎ Ví dụ: "Môn" trong các từ như "môn học", "môn phái", "hải môn".

Nguồn gốc và cấu tạo

Chữ là một chữ tượng hình. Ban đầu, nó mô phỏng hình ảnh của hai cánh cửa. Phần bên ngoài là hai đường thẳng đứng tượng trưng cho hai cột cửa, và phần bên trong có thể là một thanh ngang, tượng trưng cho cánh cửa hoặc chốt cửa. Theo thời gian, hình dạng của chữ đã trải qua nhiều thay đổi, nhưng ý nghĩa cơ bản về "cửa" vẫn được giữ nguyên.

Menu