Chi tiết Hán tự 防
防
| Cấp độ: | N2 Cao |
| Số nét: | 7 |
Thứ tự nét
Từ vựng liên quan
Giải thích AI
Kanji 防 mang ý nghĩa chủ đạo là "phòng ngừa", "bảo vệ", "ngăn chặn" hoặc "chống lại". Nó thể hiện hành động bảo vệ bản thân, người khác, hoặc một khu vực nào đó khỏi những điều không mong muốn, nguy hiểm.
・On-yomi (音読み): ぼう (bō) ・Kun-yomi (訓読み): ふせ-ぐ (fuse-gu)
⚫︎予防 (よぼう) Translation: Phòng ngừa, dự phòng. ⚫︎防火 (ぼうか) Translation: Phòng cháy. ⚫︎国防 (こくぼう) Translation: Quốc phòng.
Kanji 防 có sự tương ứng khá lớn với tiếng Việt, khoảng 70%. Nhiều từ Hán Việt trong tiếng Việt có nguồn gốc từ chữ này: ⚫︎ Phòng: như trong "phòng chống", "phòng thủ". ⚫︎ 防: (đọc là "phòng" trong tiếng Việt) trong các từ như "phòng ngừa", "phòng bị".
Kanji 防 là một chữ hình thanh. Phần bên trái là bộ "阜" (phụ), chỉ gò đất, đồi. Phần bên phải là "方" (phương), chỉ phương hướng, phương pháp. Sự kết hợp này ban đầu có thể ám chỉ đến việc xây dựng các công sự phòng thủ (như đồn lũy) trên địa hình cao để bảo vệ khỏi kẻ thù. Qua thời gian, nghĩa mở rộng ra để chỉ sự phòng ngừa nói chung.