Chi tiết Hán tự 陸
陸
| Cấp độ: | N2 Cao |
| Số nét: | 11 |
Thứ tự nét
Từ vựng liên quan
Giải thích AI
Kanji 陸 biểu thị ý nghĩa cơ bản là "lục địa," "đất liền," hoặc "bờ". Nó tập trung vào sự hiện diện của đất khô, khác biệt với biển hoặc nước. Kanji này thường gợi lên hình ảnh về một khu vực cố định, vững chắc trên bề mặt Trái Đất, trái ngược với sự chuyển động của nước.
・On-yomi (音読み): リク (riku) ・Kun-yomi (訓読み): không có kun-yomi phổ biến
⚫︎陸上競技 Translation: Môn điền kinh ⚫︎大陸 Translation: Lục địa ⚫︎着陸 Translation: Hạ cánh (xuống đất liền)
Trong tiếng Việt, Kanji 陸 có sự tương ứng khá cao, khoảng 70% với các từ Hán Việt. Điều này có nghĩa là nhiều từ tiếng Việt hiện đại có nguồn gốc từ Hán Việt, cùng chung nguồn gốc với chữ 陸 trong tiếng Nhật. Ví dụ: ⚫︎ "Lục": Trong các từ như "lục địa", "địa lục".
Kanji 陸 là một chữ hình thanh hội ý (形聲会意). Phần "阜" (phụ) ở bên trái biểu thị "gò đất" hoặc "đồi". Phần "坴" (lục) ở bên phải là một thành phần âm thanh, biểu thị âm đọc "lục" và đồng thời gợi ý về đất đai. Sự kết hợp này tạo ra ý nghĩa tổng thể về "đất liền" hoặc "lục địa". Ban đầu, chữ này có thể liên quan đến việc chỉ các vùng đất cao hơn mực nước, dần dần phát triển thành nghĩa rộng hơn là "đất liền" nói chung.