Nihongo

Chi tiết Hán tự 隅

Cấp độ:N2 Cao
Số nét:12
Thứ tự nét
Từ vựng liên quan
Giải thích AI
Ý nghĩa cơ bản

Kanji (すみ) mang ý nghĩa chính là "góc", "xó", hoặc "khu vực hẻo lánh". Nó chỉ ra những vị trí ở rìa, nơi hai bề mặt gặp nhau, hoặc những nơi không nằm ở trung tâm.

Cách đọc

・On-yomi (音読み): グウ (guu) ・Kun-yomi (訓読み): (sumi)

Ví dụ sử dụng

⚫︎ 部屋のにホコリが溜まっている。 Dịch nghĩa: Bụi bám ở góc phòng. ⚫︎ 々まで掃除する。 Dịch nghĩa: Dọn dẹp sạch sẽ đến từng ngóc ngách. ⚫︎ 彼は教室ので本を読んでいた。 Dịch nghĩa: Anh ấy đang đọc sách ở một góc lớp học.

Tương ứng với tiếng mẹ đẻ

Kanji có sự tương ứng khá lớn với tiếng Việt. Tiếng Việt sử dụng Hán Việt, nên các từ có gốc từ chữ Hán này thường có liên quan đến các khái niệm như: ⚫︎ "Ngung" (隅) - (Trong tiếng Việt, từ "ngung" không được sử dụng phổ biến bằng nghĩa riêng lẻ, mà thường kết hợp trong các từ ghép.)

Nguồn gốc và cấu tạo

Kanji là một chữ hình thanh hội ý (形声文字). Nó được tạo thành từ bộ "阜" (phụ, có nghĩa là gò đất, hoặc chỉ ra vị trí) và âm "禺" (ngu, phát âm là "gu" trong tiếng Hán). "禺" ban đầu tượng trưng cho một loài khỉ, và sau đó được mượn để biểu thị âm. Sự kết hợp này chỉ ra một vị trí hẻo lánh, ở góc hoặc rìa.

Menu