Chi tiết Hán tự 階
階
| Cấp độ: | N2 Cao |
| Số nét: | 12 |
Thứ tự nét
Từ vựng liên quan
Giải thích AI
Ký tự 階 (kai) mang ý nghĩa chính là "bậc", "tầng", hoặc "cấp độ". Nó thường liên quan đến các cấu trúc có phân tầng, chẳng hạn như tòa nhà, cầu thang, hoặc thứ hạng trong một hệ thống nào đó.
・On-yomi (音読み): カイ (kai) ・Kun-yomi (訓読み): không có
⚫︎ 階段 (kaidan) Translation: Cầu thang ⚫︎ 階級 (kaikyū) Translation: Giai cấp, thứ bậc ⚫︎ ~階 (~kai) Translation: Tầng (ví dụ: 一階 – ikkai – tầng một)
Ký tự 階 có sự tương ứng với tiếng Việt thông qua từ Hán Việt. Khoảng 70% từ vựng Hán Việt có nguồn gốc chung với Kanji. ⚫︎ Một số từ tiếng Việt có liên quan: "giai" (trong "giai cấp"), "tầng" (trong "tầng lớp"), đều có liên quan đến nghĩa "bậc" hay "tầng" của 階.
階 là một chữ hình thanh. ⚫︎ Phần "阜" (phụ) ở bên trái biểu thị "đất", "đồi". ⚫︎ Phần "介" (giới) ở bên phải mang ý nghĩa âm thanh và có thể ngụ ý về sự phân chia, phân loại. ⚫︎ Sự kết hợp này gợi lên hình ảnh của một "bậc" hoặc "tầng" trên một khu vực đất, hoặc một sự phân chia theo cấp độ.