Chi tiết Hán tự 隻
隻
| Cấp độ: | N2 Cao |
| Số nét: | 10 |
Thứ tự nét
Từ vựng liên quan
Giải thích AI
Chữ kanji 隻 có nghĩa gốc là "một" hoặc "riêng lẻ", thường được dùng để chỉ số lượng của các vật thể đơn chiếc, đặc biệt là các vật thể có đôi hoặc có cặp, như chim, thuyền, hoặc các vật thể khác được đếm theo đơn vị cặp.
・On-yomi (音読み): セキ (seki) ・Kun-yomi (訓読み): Không có Kun-yomi thông dụng.
⚫︎ 一只の鳥 Translation: Một con chim ⚫︎ 一隻の船 Translation: Một chiếc thuyền ⚫︎ 両隻 Translation: Hai chiếc (dùng cho thuyền hoặc vật có đôi)
Chữ 隻 trong tiếng Nhật có sự tương đồng với một số từ Hán Việt trong tiếng Việt, thể hiện qua việc cùng có nguồn gốc từ tiếng Hán. Tuy nhiên, sự tương đồng này không phải là tuyệt đối, mà chỉ mang tính chất về mặt ngữ nghĩa và gốc tích từ vựng. Cụ thể: ⚫︎ Các từ Hán Việt như "cặp" (ví dụ: một cặp chim), "chiếc" (dùng cho thuyền) có phần nào liên quan đến ý nghĩa của 隻 là "một" hoặc chỉ số lượng. ⚫︎ Khoảng 70% từ vựng tiếng Việt có nguồn gốc từ Hán Việt.
Chữ 隻 là một chữ hình thanh. ⚫︎ Chữ này kết hợp giữa bộ "羽" (vũ, nghĩa là "lông vũ") và âm thanh "革" (cách). ⚫︎ Ban đầu, chữ này có liên quan đến việc chỉ một bên của cánh chim hoặc một vật gì đó có đôi, từ đó mở rộng ra ý nghĩa là "một" hoặc "đơn chiếc".