Nihongo

Chi tiết Hán tự 雇

Cấp độ:N2 Cao
Số nét:12
Thứ tự nét
Từ vựng liên quan
Giải thích AI
Ý nghĩa cơ bản

Kanji (cố) có nghĩa là "thuê", "tuyển dụng", hoặc "mướn người" để làm việc. Nó liên quan đến việc một người hoặc một tổ chức trả tiền cho người khác để họ cung cấp dịch vụ hoặc lao động.

Cách đọc

・On-yomi (音読み): (ko) ・Kun-yomi (訓読み): やと(う)(yato(u))

Ví dụ sử dụng

⚫︎ 会社は新しい従業員を雇いました。 Translation: Công ty đã thuê nhân viên mới. ⚫︎ 彼は一時的に手伝いを雇った。 Translation: Anh ta đã thuê người giúp đỡ tạm thời. ⚫︎ アルバイトを雇う。 Translation: Thuê người làm thêm.

Tương ứng với tiếng mẹ đẻ

Kanji có sự tương đồng với tiếng Việt ở mức độ khoảng 70%. Các từ Hán Việt có nguồn gốc từ chữ bao gồm: "cố" (trong "tuyển dụng, thuê mướn").

Nguồn gốc và cấu tạo

Chữ là một chữ hình thanh. Bộ "亻" (nhân - người) bên trái cho biết ý nghĩa liên quan đến con người, và bộ "隹" (chủy - chim nhỏ) bên phải đóng vai trò âm. Trong chữ Hán cổ, "隹" cũng có thể mang ý nghĩa "tập trung" hoặc "tụ họp". Sự kết hợp này gợi đến việc "tập trung" con người để "thuê mướn" hoặc "tuyển dụng".

Menu