Nihongo

Chi tiết Hán tự 雲

Cấp độ:N2 Cao
Số nét:12
Thứ tự nét
Từ vựng liên quan
Giải thích AI
Ý nghĩa cơ bản

Kanji tượng trưng cho "mây". Nó thể hiện hình ảnh của những đám mây trôi nổi trên bầu trời, bao gồm cả hình dạng, kết cấu và sự thay đổi của chúng.

Cách đọc

・On-yomi (音読み): ウン (un) ・Kun-yomi (訓読み): くも (kumo)

Ví dụ sử dụng

⚫︎ 雲(くも)があります。 Translation: Có mây. ⚫︎ 雲(くも)行きが怪(あや)しい。 Translation: Thời tiết có vẻ xấu. ⚫︎ 地震雲(じしんぐも) Translation: Mây báo hiệu động đất.

Tương ứng với tiếng mẹ đẻ

Kanji có sự tương ứng khá rõ ràng với tiếng Việt, do tiếng Việt có khoảng 70% từ vựng gốc Hán. Trong trường hợp này, chữ "雲" (vân) trong tiếng Hán có thể liên kết với các từ trong tiếng Việt như: "mây", "vân" (trong cụm từ "mây và vân"). Đây là một ví dụ về sự ảnh hưởng của Hán tự đến vốn từ vựng của tiếng Việt.

Nguồn gốc và cấu tạo

Chữ là một chữ hình thanh (形声文字), kết hợp giữa bộ "雨" (vũ), biểu thị cho mưa, và âm "云" (vân), là thành phần mang ý nghĩa âm. Ban đầu, chữ "雲" (vân) tượng trưng cho mây, liên quan đến mưa. Việc sử dụng bộ "雨" (vũ) để chỉ ra rằng mây là nguồn gốc của mưa. Sự kết hợp này thể hiện mối liên hệ giữa mây và các hiện tượng thời tiết liên quan.

Menu