Chi tiết Hán tự 零
零
| Cấp độ: | N2 Cao |
| Số nét: | 13 |
Thứ tự nét
Từ vựng liên quan
Giải thích AI
Kanji 零 có nghĩa cơ bản là "không", "con số 0", hoặc "rơi rụng", "còn lại". Nó diễn tả sự trống rỗng, không có gì, hoặc sự hao hụt, mất mát. Kanji này thường liên quan đến số lượng, mức độ, hoặc tình trạng không còn gì hoặc gần như không còn gì.
・On-yomi (音読み): レイ (rei) ・Kun-yomi (訓読み): ゼロ (zero) / こぼ.れる (kobo.reru)
⚫︎ 零点 Translation: Không điểm (zero points) ⚫︎ 零下 Translation: Dưới 0 độ C (below zero) ⚫︎ 零れ落ちる Translation: Rơi rụng, rớt xuống
Kanji 零 và tiếng Việt có khoảng 70% sự tương ứng về mặt từ nguyên. Những từ tiếng Việt hiện đại có nguồn gốc từ Hán Việt và có liên quan đến kanji này bao gồm: ⚫︎ "Linh": như trong "linh tinh" (linh tinh) với ý nghĩa lặt vặt, vụn vặt, có phần liên quan đến ý nghĩa "rơi rụng" của kanji. ⚫︎ "Linh kiện" (linh kiện): "linh" ở đây có thể ám chỉ "phần còn lại", "từng phần".
Kanji 零 là một chữ hình thanh (形声文字 - kei se moji), kết hợp giữa bộ "雨" (vũ - mưa) ở trên và phần "令" (lệnh - ra lệnh, sai khiến) ở dưới. Ban đầu, chữ này có liên quan đến việc "mưa rơi" hoặc "rơi rụng" (雨) do ảnh hưởng của gió và các yếu tố khác (令). Sau đó, chữ được mở rộng ý nghĩa để chỉ "không" hoặc "số không".