Nihongo

Chi tiết Hán tự 震

Cấp độ:N2 Cao
Số nét:15
Thứ tự nét
Từ vựng liên quan
Giải thích AI
Ý nghĩa cơ bản

Kanji (しん) mang ý nghĩa chủ đạo là rung động, chấn động, hoặc sự rung chuyển mạnh mẽ, thường liên quan đến các hiện tượng tự nhiên như động đất. Nó thể hiện sự dao động, không ổn định, và sự tác động mạnh mẽ gây ra bởi một lực nào đó.

Cách đọc

・On-yomi (音読み): シン (shin) ・Kun-yomi (訓読み): ふる(う) (furu(u)) - rung, lắc; ふる(える) (furu(eru)) - run, rùng mình.

Ví dụ sử dụng

⚫︎ 地震(じしん) Translation: Động đất ⚫︎ 震度(しんど) Translation: Cường độ động đất ⚫︎ 震える(ふるえる) Translation: Rung lên, run rẩy (do sợ hãi, lạnh, ...)

Tương ứng với tiếng mẹ đẻ

Kanji có sự tương ứng khá tốt với tiếng Việt, khoảng 70%. Nhiều từ Hán Việt có nguồn gốc từ chữ Hán này, như: ⚫︎ "Chấn" (chấn động, chấn thương) ⚫︎ "Chấn" (trong từ "chấn hưng")

Nguồn gốc và cấu tạo

Chữ là một chữ hình thanh (形声文字 - keisei moji), được tạo thành từ bộ 雨 (vũ) ở trên và chữ 辰 (thần) ở dưới. Bộ 雨 (vũ) có nghĩa là "mưa", ngụ ý liên quan đến các hiện tượng tự nhiên. Chữ 辰 (thần) có nghĩa là "thời điểm", "thời gian". Sự kết hợp này ban đầu có thể ám chỉ những rung động xảy ra vào một thời điểm nào đó, đặc biệt là liên quan đến các hiện tượng thời tiết. Theo thời gian, chữ mở rộng ý nghĩa ra, bao gồm cả những rung động không liên quan đến thời tiết, như động đất.

Menu